HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
dà gài
general, rough; probably, approximately; (general idea)
dà ren
adult
dà xiǎo
size
dà xióng māo
giant panda
dà yī
coat
dài
to bring, to take; (belt)
dān xīn
to worry
dàn gāo
cake
dāng rán
of course
dào chù
everywhere
dé
to get, to obtain
dé dào
to get, to obtain
dé fēn
to score; score
de huà
particle used after a condition clause, if…
děi
must, need
dēng
lamp, light
dì
ground, earth, land
dì diǎn
place, location
dì fang
place
dì tú
map
diàn
electricity; (to give an electric shock)
diàn tī
elevator
diàn zǐ shū
e-book
diū
to lose, to throw away
Hiển thị từ 73 đến 96 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học