HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
中
zhōng
middle
中间
zhōng jiān
middle, between
终于
zhōng yú
finally
种
zhǒng
measure word for kinds
重要
zhòng yào
important
周末
zhōu mò
weekend
主要
zhǔ yào
main
注意
zhù yì
to pay attention to
住院
zhù yuàn
to be hospitalized
字典
zì diǎn
dictionary
自行车
zì xíng chē
bicycle
子
zi
noun suffix
总
zǒng
always, invariably; (to sum up, to assemble; total, overall)
总是
zǒng shì
always
嘴
zuǐ
mouth
最好
zuì hǎo
best
最后
zuì hòu
last, final
最近
zuì jìn
recently
做客
zuò kè
to be a guest
作业
zuò yè
homework
Hiển thị từ 481 đến 500 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học