HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
xiào hua
joke, laughter; to joke, to laugh at
xiě
blood
xīn
heart
xīn kǔ
hard, laborious; to work hard, to toil
xīn qíng
mood, feeling
xìn hào
signal
xìn xī
information, message
xìn xīn
confidence, faith
xīng fèn
excited, thrilled; to excite, to get excited
xīng xing
star
xǐng
to wake up, to sober up
xìng
suffix meaning nature, character, quality
xìng bié
gender, sex
xìng fú
happiness; happy, blissful
xìng gé
character
xiōng dì
brothers
xióng
bear
xiū
to repair, to fix
xiū lǐ
to repair, to fix
xǔ duō
many, numerous
xué fèi
tuition fee
xué yuàn
college, academy, institute
yā
to press, to push down, to weigh down
yā lì
pressure, stress
Hiển thị từ 817 đến 840 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học