HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
新
xīn
new
星期
xīng qī
week
星期日
xīng qī rì
Sunday
星期天
xīng qī tiān
Sunday
休息
xiū xi
to rest
学
xué
to learn, to study
学生
xué shēng
student
学习
xué xí
to study
学校
xué xiào
school
雪
xuě
snow
要
yào
to want, to need
也
yě
also, too
一
yī
one
衣服
yī fu
clothes
医生
yī shēng
doctor
医院
yī yuàn
hospital
一半
yí bàn
half
一下
yí xià
once, a little; (in a short while)
椅子
yǐ zi
chair
一点儿
yì diǎnr
a little, a bit
一些
yì xiē
some, a few
有
yǒu
to have, to exist
有的
yǒu de
some of them
有点儿
yǒu diǎnr
a little, slightly
Hiển thị từ 241 đến 264 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học