HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
wèi
hello used when answering the phone)
wèn
to ask
wèn tí
question
wǒ
I
wǒ men
we
wǔ
five
wǔ fàn
lunch
xǐ huan
to like
xià
down, below; to go down; measure word for times
xià yǔ
to rain
xià bān
to get off work
xià kè
to finish class
xià wǔ
afternoon
xiān sheng
Mr., husband
xiàn zài
now
xiǎng
to think; to want
xiǎo
small; prefix indicating small size or endearment
xiǎo péng yǒu
little friend, child
xiǎo shí
hour
xiǎo xué
primary school
xiǎo xué shēng
primary school student
xiē
measure word for an indefinite amount
xiě
to write
xiè xie
to thank
Hiển thị từ 217 đến 240 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học