HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 2
Bổ sung từ ngữ thực tế về thói quen, con người, địa điểm và hội thoại đơn giản. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 2
guò nián
to celebrate the New Year
guò qù
to go over
guo
particle indicating past experience
hái shi
still; or
hēi sè
black
hóng chá
black tea
hóng sè
red
hòu miàn
behind, back
huā
to spend (money or time)
huā
flower; (colorful)
huà
to draw, to paint; painting, picture
huài
bad, broken
huí lái
to come back
huí qù
to go back
jī chǎng
airport
jī piào
airplane ticket
jì de
to remember
jiān
measure word for rooms; between
jiāo
to teach
jiào shì
classroom
jiè shào
to introduce
jìn
to enter
jìn lái
to come in
jìn qù
to go in
Hiển thị từ 49 đến 72 trên tổng số 198 kết quả
Tiếp tục học