HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 2
Bổ sung từ ngữ thực tế về thói quen, con người, địa điểm và hội thoại đơn giản. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 2
jīng cháng
often
jiǔ diàn
hotel
jiù
just, then; (as early as, only, as soon as)
kā fēi
coffee
kāi shǐ
to start; beginning
kāi xué
school starts
kǎo
to test, to take an exam
kǎo shì
to take an exam; exam
kě néng
possible; possibility; may
kù zi
pants
kuài
fast; soon, quickly
kuài lè
happy, joyful
kuài yào
soon, almost
lán qiú
basketball
lèi
tired; to tire
lí
to leave, to be away from
lóu
building, floor
lù
road, path
lù shang
on the road
lǚ yóu
to travel
lǜ chá
green tea
lǜ sè
green color; (green)
màn
slow
méi yì si
boring, uninteresting
Hiển thị từ 73 đến 96 trên tổng số 198 kết quả
Tiếp tục học