HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 2
Bổ sung từ ngữ thực tế về thói quen, con người, địa điểm và hội thoại đơn giản. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 2
yí huìr
a while, a moment; (soon, in a little while)
yǐ jīng
already
yì qǐ
together
yì si
meaning, idea
yīn
cloudy
yīn wèi
because; because of
yóu
to swim
yóu yǒng
to swim
yǒu yì si
interesting, enjoyable
yǒu shí
sometimes
yòu
right
yòu bian
right side
yú
fish
yuǎn
far
yùn dòng
to move, to exercise; sports, exercise
zhàn
station, stop; to stand
zhàng fu
husband
zhè me
so, such, like this
zhè yàng
like this, so
zhe
particle indicating ongoing action or state
zhèng
just, exactly, right; (straight)
zhōu
week; (measure word for circumference, cycle)
zhǔn bèi
to prepare
zì jǐ
oneself
Hiển thị từ 169 đến 192 trên tổng số 198 kết quả
Tiếp tục học