HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
píng jiè
to rely on, to use
píng jìng
calm, quiet
píng jūn
to average; average
píng mù
screen
píng tái
platform
pò huài
to destroy
pǔ jí
to popularize, to spread
qī dài
to expect, to look forward to
qī jiān
period, during
qí
neat, uniform; (together; equally)
qí
his, its, that
qí jì
miracle
qí yú
the rest, the others
qǐ yè
enterprise
qì qiú
balloon
qì yóu
gasoline
qiān
to sign
qiān dìng
to sign, to conclude a contract
qiān míng
to sign one’s name; signature
qiān zì
to sign; signature
qián jìn
to advance, to go forward
qián lái
to come, to come forward
qián tú
future, prospect
qián wǎng
to go to, to head for
Hiển thị từ 841 đến 864 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học