HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
jiāo lǜ
anxious
jiāo shuǐ
glue
jiāo tán
to chat, to converse
jiāo wài
suburb
jiǎo luò
corner
jiǎo yìn
footprint
jiào wéi
relatively
jiào xùn
to teach a lesson; lesson
jiē
to bear (fruit)
jiē guǒ
to bear fruit, to produce a result
jiē lián
in a row, one after another; repeatedly
jiē shi
sturdy, strong
jiē tóu
street
jié chū
outstanding, prominent
jié néng
to save energy
jié wěi
to end; end
jié zhì
as of, up to
jié zhǐ
to end, to cut off
jié zòu
rhythm
jiě
to untie, to solve
jiě dá
to answer, to explain
jiě dú
to interpret
jiě fàng
to liberate
jiě shuō
to explain
Hiển thị từ 673 đến 696 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học