HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
热
rè
hot
人
rén
person
认识
rèn shi
to know, to recognize
日
rì
measure word for days; (sun)
三
sān
three
商店
shāng diàn
store, shop
上
shàng
up, above; to go up
上课
shàng kè
to attend class
上午
shàng wǔ
morning
上学
shàng xué
to go to school
少
shǎo
few, little; to lack
谁
shéi / shuí
who
什么
shén me
what
生病
shēng bìng
to get sick
十
shí
ten
时候
shí hou
moment, time
时间
shí jiān
time
事
shì
matter, thing
是
shì
to be
手机
shǒu jī
cell phone
书
shū
book
书店
shū diàn
bookstore
水
shuǐ
water
水果
shuǐ guǒ
fruit
Hiển thị từ 169 đến 192 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học