HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
睡
shuì
to sleep
睡觉
shuì jiào
to sleep
说
shuō
to speak, to say
说话
shuō huà
to talk
四
sì
four
岁
suì
measure word for age
他
tā
he, him
它
tā
it
她
tā
she
他们
tā men
they
它们
tā men
they
她们
tā men
they
太
tài
too, extremely
天
tiān
day; measure word for days
天气
tiān qì
weather
听
tīng
to listen
听见
tīng jiàn
to hear
同学
tóng xué
classmate
外
wài
outside, exterior
外边
wài bian
outside
玩
wán
to play
晚
wǎn
late
晚饭
wǎn fàn
dinner
晚上
wǎn shang
evening
Hiển thị từ 193 đến 216 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học