HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
愿意
yuàn yì
willing
越
yuè
more, increasingly
月亮
yuè liang
moon
运动会
yùn dòng huì
sports meet
运动员
yùn dòng yuán
athlete
咱们
zán men
we
脏
zāng
dirty
怎么办
zěn me bàn
what to do
怎样
zěn yàng
how
站
zhàn
to stand; station
张
zhāng
to open; measure word for flat objects
长
zhǎng
to grow; suffix for head
着急
zháo jí
anxious
照
zhào
to shine, to photograph
照顾
zhào gù
to take care of
照片
zhào piàn
photo
照相
zhào xiàng
to take a picture
直到
zhí dào
until
只
zhǐ
only, merely
纸
zhǐ
paper
只能
zhǐ néng
can only
只是
zhǐ shì
only, merely; but
只要
zhǐ yào
as long as
只有
zhǐ yǒu
only if
Hiển thị từ 457 đến 480 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học