HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
一边
yì biān
at the same time
一直
yì zhí
always, straight
音乐
yīn yuè
music
银行
yín háng
bank
银行卡
yín háng kǎ
bank card
饮料
yǐn liào
beverage
应该
yīng gāi
should, ought to
影响
yǐng xiǎng
to affect; influence
用
yòng
to use
邮件
yóu jiàn
游客
yóu kè
tourist
游戏
yóu xì
game
邮箱
yóu xiāng
mailbox
有关
yǒu guān
to have to do with; concerning
有名
yǒu míng
famous
有用
yǒu yòng
useful
又
yòu
again, also
羽毛球
yǔ máo qiú
badminton
语言
yǔ yán
language
雨衣
yǔ yī
raincoat
遇到
yù dào
to encounter
遇见
yù jiàn
to meet
园
yuán
garden
员
yuán
suffix for person with a certain job
Hiển thị từ 433 đến 456 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học