HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
tǎng
to lie down
tàng
measure word for trips, journeys
tǎo lùn
to discuss, to talk over
tǎo yàn
disgusting, annoying; to dislike, to loathe
tè diǎn
characteristic, feature
tí
to carry, to lift, to mention, to bring up
tí chū
to put forward, to propose, to raise
tí dào
to mention, to refer to
tí gōng
to provide, to supply, to offer
tí qián
to advance, to move up, to do something ahead of time
tí xǐng
to remind, to alert
tǐ jiǎn
to undergo a physical examination, to have a medical checkup
tǐ wēn
body temperature
tǐ zhòng
body weight
tián xiě
to fill in, to complete (a form)
tiáo jiàn
condition, requirement, terms
tīng lì
listening ability, hearing
tīng zhòng
audience, listeners
tíng
to stop, to halt
tíng chē
to park, to stop a vehicle
tíng chē chǎng
parking lot
tíng zhǐ
to stop, to cease
tōng
to go through, to be open; to lead to, to connect; (measure word for whole sets)
tōng guò
to pass through, to go through; by means of
Hiển thị từ 721 đến 744 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học