HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
kuài zi
chopsticks
kuàng quán shuǐ
mineral water
lái zì
to come from
lán
blue
lǎo
old, aged; prefix indicating seniority or endearment; (always, constantly)
lǎo rén
elderly person
lí kāi
to leave
lǐ wù
gift
lì shǐ
history
liǎn
face
liàn
to practice
liàn xí
to practice; exercise
liáng kuai
cool
liàng
measure word for vehicles
liáo
to chat
liáo tiānr
to chat
liǎo jiě
to understand
lín jū
neighbor
liú xué
to study abroad
liú xué shēng
overseas student
lóu tī
stairs
lù biān
roadside
lù kǒu
intersection
mǎ
horse
Hiển thị từ 241 đến 264 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học