HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
马路
mǎ lù
road
马上
mǎ shàng
immediately
满意
mǎn yì
satisfied
毛
máo
measure word for money; (hair)
米
mǐ
meter
面前
miàn qián
in front of
明白
míng bai
to understand; clear
名单
míng dān
name list
名人
míng rén
famous person
南
nán
south
难
nán
difficult; (to make difficult)
南方
nán fāng
south
难过
nán guò
sad
难看
nán kàn
ugly
男人
nán rén
man
男生
nán shēng
boy student
难题
nán tí
difficult problem
难听
nán tīng
unpleasant to hear
年级
nián jí
grade
年轻
nián qīng
young
牛
niú
cow; (awesome)
努力
nǔ lì
to work hard; hardworking
女人
nǚ rén
woman
女生
nǚ shēng
girl student
Hiển thị từ 265 đến 288 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học