HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
经过
jīng guò
to pass; process
经理
jīng lǐ
manager
久
jiǔ
long
酒
jiǔ
alcohol
旧
jiù
old
句
jù
measure word of sentence
句子
jù zi
sentence
决定
jué dìng
to decide; decision
卡
kǎ
card
开花
kāi huā
to bloom
开会
kāi huì
to have a meeting
开机
kāi jī
to turn on device
开心
kāi xīn
happy
看来
kàn lái
it seems, it appears
可
kě
but; (yet)
渴
kě
thirsty
可爱
kě ài
lovely
可是
kě shì
but
刻
kè
quarter; to carve
课本
kè běn
textbook
客人
kè rén
guest
课文
kè wén
text
空调
kōng tiáo
air conditioner
哭
kū
to cry
Hiển thị từ 217 đến 240 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học