HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
gē bo
arm
gē shēng
sound of singing, song
gē shǒu
singer
gè
each, every; respectively
gè dì
various places
gè gè
each, every; one by one
gè wèi
everyone, all (respectful)
gè zhǒng
various kinds, all kinds
gèng jiā
more, even more
gōng chǎng
factory
gōng fu
kung fu, skill, effort
gōng gòng
public, common
gōng kè
schoolwork, homework
gōng lǐ
kilometer
gōng lù
highway, road
gōng rén
worker
gōng zī
wage, salary
gòng
together, in total
gòng tóng
common, joint
gòu
enough; sufficiently
gòu mǎi
to purchase
gòu wù
to shop
gū jì
to estimate, to guess
gū niang
girl
Hiển thị từ 241 đến 264 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học