HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
háng bān
flight
hǎo chù
benefit
hǎo hǎo
good, nice, proper; well, thoroughly, serious, all out
hǎo xiào
funny, ridiculous
hé gé
qualified
hé zi
box
hóng bāo
red envelope, red packet
hòu
thick
hòu huǐ
regret
hū rán
suddenly
hù lián wǎng
Internet
hù shi
nurse
hù xiāng
each other
huà jù
drama
huái yí
doubt
huài chù
disadvantage, harm
huán bǎo
environmental protection; environmentally friendly, green
huàn chéng
transfer, change
huí fù
reply
huí xìn
reply to a letter, write backl; reply letter, response
huí yì
memory
huì yuán
membership
huó
live; alive, living, flexible; work, job, livelihood
huó dòng
move, exercise, beactive; activity, event, exercise
Hiển thị từ 289 đến 312 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học