HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
xíng li
luggage
xìng qù
interest
xiū jià
to take a holiday
xū yào
to need; need
xuǎn
to choose
xuǎn zé
to choose
xué qī
semester
yá
tooth
yá shuā
toothbrush
yáng
sheep
yǎng
to raise, to keep
yāo qiú
to demand; requirement
yè
measure word for page
yí dìng
certain; certainly
yí gòng
altogether, in total
yí kuàir
the same place; together
yí yàng
same
yǐ hòu
later, after
yǐ qián
before
yǐ shàng
above, more than
yǐ wài
except, besides
yǐ wéi
to think, to believe
yǐ xià
below, less than
yì bān
general, ordinary
Hiển thị từ 409 đến 432 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học