HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
xí guàn
to be used to; habit
xǐ ài
to like, to love
xǐ yī jī
washing machine
xǐ zǎo
to take a bath
xià tiān
summer
xiān
first, before
xiāng jiāo
banana
xiāng xìn
to believe
xiāng zi
box, case
xiàng
to face, to turn toward; toward, to
xiàng
to resemble, to be like; (as if, such as); (image, statue, portrait)
xiàng jī
camera
xiǎo qū
residential community
xiǎo xīn
to be careful; careful
xiào yuán
campus
xiào zhǎng
principal, headmaster
xié
shoe
xīn lǐ
heart, mind
xīn nián
New Year
xīn wén
news
xīn xiān
fresh
xìn
to believe; letter
xìn yòng kǎ
credit card
xíng
to go; okay, permissible
Hiển thị từ 385 đến 408 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học