HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
二
èr
two
饭
fàn
cooked rice, meal
饭店
fàn diàn
restaurant
房间
fáng jiān
room
非常
fēi cháng
very, extremely
飞机
fēi jī
airplane
分
fēn
minute; (to divide, to separate; component, part)
分钟
fēn zhōng
minute
高兴
gāo xìng
happy, glad
歌
gē
song
哥哥
gē ge
older brother
个
gè
measure word for general objects
给
gěi
to give; (to, for)
公司
gōng sī
company
工作
gōng zuò
work; to work
狗
gǒu
dog
贵
guì
expensive
国
guó
country
还
hái
still, also; quite
孩子
hái zi
child
汉语
hàn yǔ
Chinese language
汉字
hàn zì
Chinese character
好
hǎo
good; (well); (to be fond of)
好吃
hǎo chī
delicious, tasty
Hiển thị từ 49 đến 72 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học