HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
jì
season
jì jié
season
jiā
to add
jià qī
vacation
jiān chí
to persist
jiǎn chá
to check, to inspect
jiǎn dān
simple
jiǎn piào
ticket checking
jiàn kāng
healthy
jiàn miàn
to meet
jiǎng
to speak, to talk
jiǎo
measure word for fractions, angle, currency
jiǎo
foot
jiē
to pick up, to receive
jiē
street
jié
measure word for segments, sections, lessons; festival, joint; (to save, to control)
jié hūn
to marry
jié mù
program
jié rì
festival
jié shù
to end
jiě jué
to solve
jiě mèi
sister
jiè
to borrow
jīn
catty
Hiển thị từ 193 đến 216 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học