HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
头发
tóu fa
hair
突然
tū rán
sudden
图书馆
tú shū guǎn
library
腿
tuǐ
leg
外地
wài dì
other place
外卖
wài mài
takeaway; to order takeout
外语
wài yǔ
foreign language
完成
wán chéng
to complete
碗
wǎn
bowl
晚点
wǎn diǎn
to be late
晚会
wǎn huì
evening party
网球
wǎng qiú
tennis
网站
wǎng zhàn
website
忘记
wàng jì
to forget
为
wèi
for, because of, to
为了
wèi le
in order to
卫生间
wèi shēng jiān
bathroom, restroom
文化
wén huà
culture
屋子
wū zi
room, house
西
xī
west
西北
xī běi
northwest
西方
xī fāng
west
西瓜
xī guā
watermelon
西南
xī nán
southwest
Hiển thị từ 361 đến 384 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học