HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
shōu dào
to receive
shòu
to receive, to be affected
shòu
thin, slim
shòu dào
to receive, to be subjected to
shū shu
uncle
shù
tree
shù xué
mathematics
shuā
to brush, to scrub
shuāng
pair, measure word for pairs
shuǐ píng
level, standard
sī jī
driver
sì jì
four seasons
tài yáng
sun
táng
candy, sugar
tè bié
special; particularly
tí gāo
to raise, to improve
tǐ yù
physical education
tǐ yù guǎn
gymnasium
tián
sweet
tiào
to jump
tīng shuō
to hear said
tǐng
quite, rather; (to endure)
tóng shì
colleague
tóng yì
to agree
Hiển thị từ 337 đến 360 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học