HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
bì xū
must
biàn
to change, to become
biàn
measure word for actions
biàn chéng
to become, to turn into
biàn huà
to change; change
biǎo yǎn
to perform, to act
bié de
other
bié rén
other people
bīn guǎn
hotel
bīng
ice; (to freeze)
bīng jī líng
ice cream
bīng xiāng
refrigerator
bìng rén
patient
bú dàn
not only
bú jiàn
to disappear, to not see
bú yòng
need not
bù tóng
different
bù jiǔ
soon, not long after
bù xíng
not allowed, won’t do; not good
cái
just, only
cài dān
menu
cān jiā
to join, to attend
cǎo
grass
cǎo dì
grassland
Hiển thị từ 25 đến 48 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học