HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
pá
to climb
pà
to fear; (perhaps)
pāi zhào
to take a photo
pán zi
plate
pàng
fat
pí jiǔ
beer
píng shí
usually
píng zi
bottle
qí
to ride
qí guài
strange
qí shí
actually
qí tā
other
qǐ
to rise, to get up; (measure word for events)
qǐ fēi
to take off
qì chē
car
qiān bǐ
pencil
qián nián
the year before last
qián tiān
the day before yesterday
qīng chu
clear, obvious; to understand
qǐng jià
to ask for leave
qǐng kè
to invite guests, to treat someone
qiū tiān
autumn
qiú chǎng
sports field, court
qún zi
skirt
Hiển thị từ 289 đến 312 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học