HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
然后
rán hòu
then, afterwards
热情
rè qíng
enthusiastic
认得
rèn de
to recognize, to know
认为
rèn wéi
to think, to consider
认真
rèn zhēn
serious, earnest
容易
róng yì
easy
如果
rú guǒ
if
伞
sǎn
umbrella
扫
sǎo
to sweep
沙发
shā fā
sofa
山
shān
mountain
上衣
shàng yī
jacket, top garment
勺子
sháo zi
spoon
身边
shēn biān
by one’s side
身高
shēn gāo
height
声
shēng
sound, voice; measure word for sounds
生活
shēng huó
life; to live
生气
shēng qì
to get angry
声音
shēng yīn
sound
市
shì
city
试
shì
to try
室
shì
room
世界
shì jiè
world
收
shōu
to receive
Hiển thị từ 313 đến 336 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học