HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
fāng fǎ
method
fāng xiàng
direction
fáng zi
house
fàng
to put, to place
fàng jià
to have a holiday
fàng xīn
to relax, to feel at ease
fàng xué
school is over
fēn kāi
to separate
fēng
wind
fēng
measure word for letters; (to seal)
fū qī
husband and wife
fú wù
to serve
fù jìn
nearby
fù xí
to review
gāi
should
gān jìng
clean
gǎn xìng qù
to be interested in
gǎn dào
to feel
gǎn mào
cold; to catch a cold
gàn
to do, to work
gāng
just, just now
gāng cái
just now
gāng gāng
just now, a moment ago
gāo tiě
high-speed rail
Hiển thị từ 121 đến 144 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học