HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
gēn jù
to base on; according to; (basis)
gèng
more
gōng jīn
kilogram
gōng yuán
park
gōng zuò rì
workday
gù shi
story
guā
to scrape, to blow
guān
to close, to turn off; pass
guān jī
to turn off device
guān xì
relationship; (to relate)
guān xīn
to care about, to be concerned
guān yú
about, regarding
guān zhù
to pay attention to, to follow
guó jiā
country
guò jié
to celebrate a festival
guò qù
past
hǎi
sea
hài pà
to be afraid
hǎo duō
many, a lot
hǎo jiǔ
a long time
hǎo xiàng
to seem, as if; perhaps
hào mǎ
number, code
hé
river
hé shì
suitable
Hiển thị từ 145 đến 168 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học