HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
黑板
hēi bǎn
blackboard
红绿灯
hóng lǜ dēng
traffic light
后来
hòu lái
later, afterwards
后年
hòu nián
the year after next
后天
hòu tiān
the day after tomorrow
护照
hù zhào
passport
花园
huā yuán
garden
画家
huà jiā
painter, artist
欢迎
huān yíng
to welcome
还
huán
to return, to give back
环境
huán jìng
environment
换
huàn
to exchange, to change
黄色
huáng sè
yellow
回答
huí dá
to answer
会
huì
meeting
会议
huì yì
meeting
或
huò
or; (perhaps, maybe)
或者
huò zhě
or
鸡
jī
chicken
几乎
jī hū
almost
机会
jī huì
opportunity
极
jí
extremely
急
jí
urgent; (to worry)
记
jì
to remember
Hiển thị từ 169 đến 192 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học